Veo 3.1 là mô hình tạo video mới nhất, cho phép bạn chuyển từ việc chỉ tạo video ngẫu nhiên sang kiểm soát sáng tạo hoàn toàn. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách viết câu lệnh (prompt) để điều khiển Veo tạo ra các thước phim chuyên nghiệp, đúng ý đồ.
1. Veo 3.1 làm được những gì?
Trước khi bắt đầu viết lệnh, bạn cần biết công cụ này có thể làm gì:
- Chất lượng hình ảnh: 720p hoặc 1080p.
- Tỷ lệ khung hình: 16:9 (ngang cho Youtube/TV) hoặc 9:16 (dọc cho TikTok/Reels).
- Thời lượng: Tạo clip dài 4, 6 hoặc 8 giây.
- Âm thanh đồng bộ: Tạo tiếng động, nhạc nền và đặc biệt là hội thoại khớp khẩu hình.
- Kiểm soát nâng cao: Giữ nhân vật nhất quán, chuyển cảnh mượt mà giữa 2 ảnh, sửa đổi vật thể trong video.
2. Công thức viết Prompt chuẩn
Để có kết quả tốt nhất, hãy áp dụng công thức 5 phần sau đây. Việc chia nhỏ prompt giúp AI hiểu rõ từng yếu tố của cảnh quay:
- Góc quay (Cinematography): Máy quay đặt ở đâu, di chuyển thế nào?
- Chủ thể (Subject): Ai hoặc cái gì là nhân vật chính?
- Hành động (Action): Họ đang làm gì?
- Bối cảnh (Context): Môi trường xung quanh ra sao?
- Phong cách (Style): Màu sắc, tâm trạng (buồn, vui, cổ điển...).
3. Các thuật ngữ điện ảnh cần biết
Sử dụng đúng thuật ngữ chuyên ngành (tiếng Anh hoặc tiếng Việt) sẽ giúp AI hiểu chính xác ý đồ nghệ thuật của bạn.
Chuyển động máy quay
- Dolly shot / Tracking shot: Máy quay di chuyển đi theo nhân vật.
- Crane shot: Quay từ cần cẩu (thường từ thấp lên cao để mở rộng tầm nhìn).
- Aerial view: Quay từ trên cao (flycam).
- POV: Góc nhìn thứ nhất (như mắt người xem).
Ống kính và Tiêu cự
- Wide shot: Toàn cảnh.
- Close-up: Cận cảnh.
- Shallow depth of field: Xóa phông (làm mờ hậu cảnh để nổi bật chủ thể).
4. Cách đạo diễn âm thanh
Veo 3.1 có thể tạo âm thanh dựa trên mô tả văn bản. Bạn cần dùng cú pháp sau:
- Hội thoại: Đặt lời thoại trong dấu ngoặc kép.
Ví dụ: Cô gái nói: "Chúng ta phải đi ngay." - Hiệu ứng (SFX): Mô tả tiếng động cụ thể.
Ví dụ: SFX: tiếng sấm nổ đằng xa. - Tiếng nền (Ambient): Mô tả không gian âm thanh.
Ví dụ: Ambient noise: tiếng ồn ào của đám đông.
5. Các quy trình (Workflow) nâng cao
Để tạo ra các video phức tạp hơn, bạn nên kết hợp Veo với công cụ tạo ảnh (như Gemini hoặc Midjourney) theo các bước sau:
Kỹ thuật A: Chuyển cảnh mượt mà (First & Last Frame)
Dùng khi bạn muốn kiểm soát điểm bắt đầu và điểm kết thúc của video.
- Tạo ảnh A (bắt đầu) và ảnh B (kết thúc).
- Nhập cả 2 ảnh vào Veo (tính năng First & Last Frame).
- Viết prompt mô tả sự chuyển tiếp giữa 2 ảnh đó.
Kỹ thuật B: Giữ nhân vật nhất quán (Ingredients)
Dùng khi muốn làm phim ngắn có cùng một nhân vật qua nhiều cảnh.
- Chuẩn bị ảnh chân dung nhân vật và ảnh bối cảnh (đây là "nguyên liệu").
- Nhập ảnh vào Veo (tính năng Ingredients).
- Viết prompt yêu cầu Veo sử dụng các ảnh đó để tạo cảnh mới.
Kỹ thuật C: Kiểm soát thời gian (Timestamp)
Dùng khi bạn muốn một video dài có nhiều diễn biến nối tiếp nhau. Hãy chia nhỏ prompt theo giây:
[00:02-00:04] Cảnh quay ngược lại vào mặt cô ấy, biểu cảm kinh ngạc... SFX: Tiếng chim lạ kêu.
[00:04-00:06] Tracking shot đi theo cô ấy bước vào khoảng trống...
[00:06-00:08] Toàn cảnh từ trên cao (Crane shot) thấy ngôi đền cổ khổng lồ... SFX: Nhạc giao hưởng hùng tráng nổi lên.
Hy vọng hướng dẫn này giúp bạn làm chủ được Veo 3.1. Chúc bạn tạo ra những thước phim ấn tượng!